giấy bóng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy mỏng và trong mờ hoặc trong suốt: Một loại giấy có đặc tính mỏng, cho phép ánh sáng xuyên qua một phần hoặc hoàn toàn, thường được sử dụng để bọc, gói hoặc trong một số ứng dụng thủ công, nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ dùng giấy bóng để gói những món quà nhỏ. (Mẹ dùng giấy bóng để gói những món quà nhỏ.)
- Trong lớp mỹ thuật, chúng tôi cắt dán giấy bóng màu để làm đèn lồng. (Trong lớp mỹ thuật, chúng tôi cắt dán giấy bóng màu để làm đèn lồng.)
- Loại giấy bóng này rất dai dù rất mỏng. (Loại giấy bóng này rất dai dù rất mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gói bằng giấy bóng": phương pháp bọc đồ vật bằng loại giấy này để bảo vệ hoặc trang trí.
- Cửa hàng bánh thường gói bằng giấy bóng để khách hàng nhìn thấy sản phẩm bên trong. (Cửa hàng bánh thường gói bằng giấy bóng để khách hàng nhìn thấy sản phẩm bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấy gói trong: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính trong suốt và công dụng để gói.
- Giấy kiếng: (phương ngữ miền Nam) Chỉ chung các loại giấy trong, mỏng, có thể là giấy bóng hoặc giấy nhựa.
- Giấy can: Một loại giấy trong mờ chuyên dụng để đồ lại hình vẽ.
Từ đồng nghĩa
- Giấy trong: Nhấn mạnh đặc tính cho ánh sáng xuyên qua.
- Giấy mờ: Nhấn mạnh đặc tính trong mờ, không hoàn toàn trong suốt.
Thành ngữ liên quan
- Trong như giấy bóng: Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một thứ gì đó rất trong suốt.
- Nước suối ở đây trong như giấy bóng. (Nước suối ở đây trong như giấy bóng.)
- Giấy mỏng và trong mờ hoặc trong suốt.